Chọn trang

Áp lực cung ứng vốn 2024: Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà và bài toán nan giải của ngành ngân hàng

Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà nhận định về áp lực cung ứng vốn

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang nỗ lực phục hồi sau những biến động mạnh mẽ của thị trường quốc tế, vai trò của hệ thống ngân hàng chưa bao giờ trở nên quan trọng và cũng đầy thách thức như hiện nay. Mới đây, Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà đã có những chia sẻ thẳng thắn về thực trạng ngành ngân hàng đang phải đối mặt với một sức ép khổng lồ: Làm thế nào để vừa đóng vai trò ‘mạch máu’ cung ứng vốn cho nền kinh tế, vừa phải bảo đảm an toàn hệ thống trong một môi trường tài chính đầy rủi ro.

1. Sức ép cung ứng vốn: Khi ngân hàng gánh vác trọng trách chính

Việt Nam là một trong những nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng. Theo số liệu thống kê, tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam luôn ở mức cao so với các quốc gia có cùng mức thu nhập. Điều này tạo ra một áp lực thường trực lên hệ thống ngân hàng thương mại. Khi thị trường vốn (chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp) chưa thực sự phát triển ổn định để chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn trung và dài hạn, mọi kỳ vọng của doanh nghiệp đều đổ dồn vào các tổ chức tín dụng.

Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà nhấn mạnh rằng, việc cung ứng vốn không chỉ đơn thuần là giải ngân tiền. Đó là một quá trình cân não giữa việc đáp ứng nhu cầu khát vốn của doanh nghiệp để duy trì sản xuất kinh doanh và việc đảm bảo rằng số tiền đó được sử dụng hiệu quả, không tạo ra bong bóng tài sản hay nợ xấu trong tương lai. Tăng trưởng tín dụng mục tiêu 15% trong năm 2024 là một con số đầy tham vọng, đòi hỏi sự linh hoạt tối đa trong điều hành chính sách tiền tệ.

2. Những rào cản từ bối cảnh kinh tế toàn cầu

Không chỉ đối mặt với áp lực nội tại, ngành ngân hàng còn phải chống chọi với ‘những cơn gió ngược’ từ thế giới. Chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), vẫn giữ lãi suất ở mức cao để kiềm chế lạm phát. Điều này gây áp lực trực tiếp lên tỷ giá hối đoái và lãi suất trong nước.

2.1. Nghịch lý lãi suất và tỷ giá

Nếu Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất quá nhanh để hỗ trợ doanh nghiệp, áp lực mất giá đồng Việt Nam (VND) sẽ tăng lên, dẫn đến nguy cơ nhập khẩu lạm phát. Ngược lại, nếu giữ lãi suất cao để bảo vệ tỷ giá, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn rẻ, từ đó làm chậm đà phục hồi kinh tế. Đây là bài toán điều hành cực kỳ phức tạp mà Ngân hàng Nhà nước đang nỗ lực giải quyết bằng cách phối hợp nhịp nhàng các công cụ thị trường mở, dự trữ bắt buộc và tỷ giá trung tâm.

2.2. Khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp

Một vấn đề đáng lo ngại khác mà Phó Thống đốc đề cập chính là khả năng hấp thụ vốn. Nhiều doanh nghiệp dù có nhu cầu vốn nhưng không đáp ứng được các điều kiện vay vốn do suy yếu về năng lực tài chính sau đại dịch. Các đơn hàng xuất khẩu sụt giảm, chi phí nguyên vật liệu đầu vào tăng cao khiến phương án kinh doanh thiếu tính khả thi. Khi doanh nghiệp không ‘khỏe’, ngân hàng cũng không thể mạo hiểm cho vay, tạo nên một vòng xoáy bế tắc trong cung ứng vốn.

3. Giải pháp chiến lược và hành động của Ngân hàng Nhà nước

Để giải quyết những thách thức này, Ngân hàng Nhà nước đã triển khai một loạt các biện pháp đồng bộ. Đầu tiên là việc rà soát và sửa đổi các thông tư liên quan đến cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ, nhằm hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn. Tiếp theo là việc đẩy mạnh các gói tín dụng ưu đãi cho các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp nông thôn, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME).

Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà khẳng định, Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục điều hành tín dụng theo hướng mở rộng, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tín dụng cung ứng vốn nhưng không buông lỏng các tiêu chuẩn cho vay. Chuyển đổi số trong ngân hàng cũng được coi là chìa khóa để giảm chi phí vận hành, từ đó có dư địa để giảm lãi suất cho vay, hỗ trợ trực tiếp cho người dân và doanh nghiệp.

4. Tầm nhìn dài hạn: Giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng

Về lâu dài, Phó Thống đốc nhận định rằng nền kinh tế không thể mãi dựa dẫm vào kênh tín dụng ngân hàng. Cần có những bước đột phá trong việc phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán để tạo ra các kênh huy động vốn dài hạn đa dạng hơn. Điều này không chỉ giảm áp lực cho ngành ngân hàng mà còn giúp cấu trúc tài chính quốc gia trở nên bền vững hơn trước các cú sốc bên ngoài.

Ngành ngân hàng đang đứng trước một khúc quanh quan trọng. Những nhận định của Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà không chỉ là lời cảnh báo về những khó khăn trước mắt mà còn là định hướng chiến lược để các tổ chức tài chính chuẩn bị tâm thế thích ứng. Với sự điều hành chủ động và linh hoạt, chúng ta có quyền kỳ vọng vào một hệ thống ngân hàng vững mạnh, đủ sức chèo lái con thuyền kinh tế vượt qua những sóng gió của năm 2024 và các năm tiếp theo.

5. Kết luận

Áp lực cung ứng vốn là có thật và vô cùng lớn, nhưng đây cũng là cơ hội để ngành ngân hàng tự làm mới mình, nâng cao năng trị quản trị và khả năng chống chịu rủi ro. Sự đồng hành giữa cơ quan quản lý, ngân hàng thương mại và cộng đồng doanh nghiệp sẽ là yếu tố then chốt để khơi thông dòng vốn, thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho Việt Nam. Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà cùng Ngân hàng Nhà nước cam kết sẽ luôn bám sát diễn biến thị trường để có những điều chỉnh kịp thời, vì mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tối đa cho sự phát triển của đất nước.