Cú hích AI tại Việt Nam: 83% lao động đã ‘nhập cuộc’, vượt xa mức trung bình thế giới
Cuộc khảo sát về Lực lượng lao động toàn cầu năm 2025 của PwC vừa công bố những số liệu đầy bất ngờ về mức độ sẵn sàng công nghệ tại Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam. Với con số 83% người lao động sử dụng AI trong công việc, Việt Nam đang trở thành một trong những quốc gia có tốc độ ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhanh nhất khu vực và thế giới.
Sự bùng nổ của AI tại thị trường lao động Việt Nam
Theo khảo sát của PwC Việt Nam, tỷ lệ người lao động sử dụng AI tại Việt Nam cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu (69%). Điều này phản ánh một thực tế rằng người Việt không hề e ngại công nghệ mới mà ngược lại, họ coi AI là ‘trợ thủ đắc lực’ để tối ưu hóa hiệu suất. Sự bùng nổ của các công cụ như ChatGPT, Midjourney hay các nền tảng tự động hóa đã thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành từ các cấp nhân viên đến quản lý cấp cao.
Tại sao Việt Nam dẫn đầu về tỷ lệ ứng dụng AI?
Có nhiều lý do giải thích cho sự ‘nhảy vọt’ này. Thứ nhất là cơ cấu dân số trẻ. Thế hệ Gen Z và Millennials tại Việt Nam chiếm tỷ trọng lớn trong lực lượng lao động, đây là nhóm đối tượng có khả năng tiếp cận và làm chủ công nghệ rất nhanh. Thứ hai, áp lực về việc tăng năng suất lao động trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu đã thúc đẩy các cá nhân tự tìm kiếm giải pháp để làm việc thông minh hơn thay vì chỉ làm việc chăm chỉ hơn.
Tác động của AI đến hiệu suất và tính sáng tạo
Không chỉ dừng lại ở việc gõ văn bản hay tóm tắt tài liệu, AI đang can thiệp sâu vào các ngành nghề từ marketing, lập trình đến phân tích tài chính. PwC chỉ ra rằng những người sử dụng AI thường xuyên cảm thấy tự tin hơn về kỹ năng của mình và có khả năng xử lý khối lượng công việc lớn hơn trong thời gian ngắn hơn. Trí tuệ nhân tạo giúp giảm bớt các tác vụ lặp đi lặp lại, cho phép con người tập trung vào những tư duy chiến lược và sáng tạo phức tạp mà máy móc chưa thể thay thế hoàn toàn.
Thách thức đi đôi với cơ hội
Dù con số 83% là rất ấn tượng, nhưng PwC cũng cảnh báo về những thách thức về khoảng cách kỹ năng. Việc sử dụng AI một cách tự phát mà thiếu sự đào tạo bài bản từ doanh nghiệp có thể dẫn đến các rủi ro về bảo mật dữ liệu và tính chính xác của thông tin. Ngoài ra, tâm lý lo ngại về việc bị thay thế bởi máy móc vẫn tồn tại trong một bộ phận người lao động, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược quản trị thay đổi hiệu quả.
Doanh nghiệp cần làm gì để không tụt hậu?
Để tận dụng tối đa làn sóng này, các doanh nghiệp Việt Nam cần thực hiện các bước đi chiến lược. Đầu tiên là đầu tư vào hạ tầng số và các công cụ AI bản quyền để đảm bảo an toàn thông tin. Thứ hai là tái đào tạo (Reskilling) và nâng cao kỹ năng (Upskilling) cho nhân viên. Việc chỉ biết sử dụng AI là chưa đủ, người lao động cần được học cách tương tác hiệu quả với AI (Prompt Engineering) và kiểm soát đầu ra của công nghệ.
Tương lai của làm việc kết hợp (Hybrid Intelligence)
Xu hướng tương lai không phải là cuộc chiến giữa người và máy, mà là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa trí tuệ con người và trí tuệ nhân tạo. Báo cáo của PwC khẳng định rằng những tổ chức thúc đẩy được văn hóa thử nghiệm AI sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội trong việc thu hút nhân tài và tối ưu hóa lợi nhuận. Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng để chuyển mình từ một nền kinh tế gia công sang một nền kinh tế tri thức dựa trên nền tảng công nghệ cao.
Kết luận
Con số 83% người lao động Việt Nam sử dụng AI là một tín hiệu cực kỳ lạc quan. Nó cho thấy sự chủ động và tinh thần học hỏi không ngừng của con người Việt Nam. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách từ Chính phủ, sự đầu tư từ Doanh nghiệp và nỗ lực tự thân của mỗi Người lao động. Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà AI không thay thế con người, nhưng những người biết dùng AI chắc chắn sẽ thay thế những người không biết dùng.


