Chọn trang

Kỷ Nguyên ‘Sử Dụng Hợp Pháp Mọi Cách’: Mỹ Dự Thảo Buộc Các Nhà Thầu AI Phải Mở Cửa Cho Quân Đội

Quân đội Mỹ và công nghệ trí tuệ nhân tạo AI

Chính phủ Hoa Kỳ đang tiến gần hơn tới việc định hình lại hoàn toàn mối quan hệ giữa nhà nước và các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới. Theo một dự thảo quy định mới đang được thảo luận tại Washington, bất kỳ công ty trí tuệ nhân tạo (AI) nào muốn ký kết các hợp đồng dân sự liên bang béo bở sẽ phải đối mặt với một điều khoản ‘vô tiền khoáng hậu’: Cấp quyền cho quân đội và các cơ quan tình báo Hoa Kỳ sử dụng công nghệ của họ theo mọi cách mà chính phủ cho là hợp pháp.

Bối cảnh của cuộc cách mạng pháp lý AI

Trong nhiều năm qua, các gã khổng lồ công nghệ như Google, Microsoft và OpenAI đã luôn duy trì những ‘hàng rào đạo đức’ nghiêm ngặt đối với việc ứng dụng công nghệ của họ vào mục đích quân sự hoặc gây sát thương. Ví dụ nổi tiếng nhất là vụ bê bối Project Maven năm 2018, khi hàng ngàn nhân viên Google biểu tình phản đối việc công ty giúp Lầu Năm Góc phân tích video từ máy bay không người lái. Kết quả là Google đã phải rút lui khỏi dự án này, tạo ra một tiền lệ về sự phản kháng của lực lượng lao động công nghệ đối với các ứng dụng chiến tranh.

Tuy nhiên, dự thảo mới này dường như được thiết kế để chấm dứt sự phản kháng đó. Bằng cách áp đặt điều khoản ‘sử dụng hợp pháp mọi cách’ (lawful use in any manner), chính phủ Mỹ đang gửi đi một thông điệp rõ ràng: Nếu bạn muốn nhận tiền của chính phủ cho các dịch vụ dân sự như lưu trữ đám mây hoặc quản lý dữ liệu, bạn không được phép hạn chế cách chúng tôi sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hay thuật toán của bạn trong các hoạt động tác chiến hoặc tình báo.

Sức mạnh của cụm từ ‘Sử dụng hợp pháp mọi cách’

Thuật ngữ này không chỉ đơn thuần là ngôn ngữ pháp lý khô khan; nó là một chiếc ‘chìa khóa vạn năng’. Theo phân tích của các chuyên gia luật học, điều khoản này sẽ tước bỏ quyền kiểm soát của nhà phát triển AI đối với sản phẩm của chính họ ngay khi nó được bàn giao cho các cơ quan liên bang. Bộ Chiến tranh, NSA, và CIA sẽ có toàn quyền triển khai các công cụ này vào các kịch bản nhạy cảm như:

  • Tối ưu hóa mục tiêu cho các cuộc tấn công bằng drone tự động.
  • Phân tích dữ liệu giám sát hàng loạt để nhận diện đối tượng tình nghi.
  • Tiến hành các chiến dịch tâm lý chiến hoặc thao túng thông tin trên không gian mạng.
  • Phát triển vũ khí sinh học hoặc hóa học thông qua các mô hình dự đoán phân tử.

Điều này đồng nghĩa với việc các điều khoản dịch vụ (ToS) thông thường của các công ty AI – vốn cấm sử dụng công nghệ để gây hại hoặc vi phạm nhân quyền – sẽ trở nên vô hiệu trước nhu cầu của an ninh quốc gia Mỹ.

Cuộc đua vũ trang AI và áp lực từ Trung Quốc

Tại sao chính phủ Mỹ lại đưa ra một yêu cầu quyết liệt như vậy vào thời điểm này? Câu trả lời nằm ở sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc trong lĩnh vực AI quân sự. Bắc Kinh không có sự phân biệt rạch ròi giữa khu vực tư nhân và quân đội (chiến lược Quân-Dân tích hợp). Do đó, các công ty AI Trung Quốc như SenseTime hay Baidu luôn sẵn sàng cung cấp mọi nguồn lực cho quân đội.

Washington lo ngại rằng nếu các công ty Mỹ tiếp tục ‘kén chọn’ trong việc hợp tác quân sự, họ sẽ đánh mất lợi thế chiến lược. Hệ thống chỉ huy và kiểm soát chung đa miền (CJADC2) của Mỹ yêu cầu sự tích hợp sâu rộng của AI để xử lý hàng petabyte dữ liệu từ chiến trường trong thời gian thực. Để đạt được điều này, Lầu Năm Góc cần những mô hình mạnh mẽ nhất của OpenAI hay Anthropic, chứ không chỉ là những phiên bản ‘rút gọn’ về mặt tính năng đạo đức.

Những tác động tiêu cực và rủi ro đạo đức

Việc ép buộc các nhà thầu AI ‘mở cửa’ cho quân đội mang lại những rủi ro khổng lồ. Đầu tiên là vấn đề về trách nhiệm giải trình. Nếu một hệ thống AI được huấn luyện bởi một công ty tư nhân nhưng được quân đội sử dụng để thực hiện một cuộc tấn công sai lầm gây thương vong cho dân thường, ai sẽ là người chịu trách nhiệm? Nhà phát triển thuật toán hay người vận hành quân sự?

Thứ hai, điều này có thể dẫn đến một cuộc ‘chảy máu chất xám’ tại các công ty công nghệ. Nhiều kỹ sư hàng đầu chọn làm việc tại Thung lũng Silicon thay vì các nhà thầu quốc phòng vì họ không muốn sản phẩm của mình bị biến thành vũ khí. Nếu các công ty bị buộc phải tuân theo dự thảo này, sự phản kháng từ bên trong có thể làm suy yếu năng lực đổi mới sáng tạo của toàn ngành.

Số liệu và thực tế triển khai

Theo báo cáo từ GovWin IQ, chi tiêu của chính phủ liên bang Mỹ cho các hợp đồng liên quan đến AI đã tăng hơn 50% trong hai năm qua, đạt mức hàng tỷ USD mỗi năm. Các hợp đồng dân sự lớn từ Bộ An ninh Nội địa (DHS) hay Bộ Năng lượng (DOE) thường là ‘miếng bánh’ mà không công ty nào muốn bỏ lỡ. Dự thảo này biến các hợp đồng dân sự thành một ‘con ngựa thành Troy’ để quân đội tiếp cận công nghệ đỉnh cao.

Phản ứng của các ‘ông lớn’ công nghệ

Hiện tại, các công ty như Microsoft và Amazon – những đơn vị vốn đã có mối quan hệ sâu sắc với Lầu Năm Góc qua các dự án như JEDI (sau này là JWCC) – có thể sẽ dễ dàng chấp nhận điều khoản này hơn. Tuy nhiên, đối với những thực thể mới nổi như OpenAI, đây là một thách thức lớn đối với sứ mệnh ‘AI an toàn và có lợi cho nhân loại’ mà họ luôn quảng bá.

Các chuyên gia dự đoán sẽ có một làn sóng vận động hành lang mạnh mẽ tại đồi Capitol để điều chỉnh ngôn ngữ của dự thảo. Các công ty muốn có một cơ chế ‘phản hồi’ hoặc quyền từ chối trong những trường hợp cực đoan. Tuy nhiên, với tinh thần của Đạo luật Sản xuất Quốc phòng, chính phủ Mỹ có đủ công cụ pháp lý để ép buộc các công ty phải tuân thủ nếu vấn đề được nâng tầm lên thành an ninh quốc gia khẩn cấp.

Kết luận: Một chương mới đầy tranh cãi

Dự thảo yêu cầu cấp phép ‘sử dụng hợp pháp mọi cách’ đánh dấu sự kết thúc của kỷ nguyên ngây thơ trong phát triển AI, nơi công nghệ có thể được tách biệt khỏi các mục đích chính trị và quân sự. Khi ranh giới giữa dân sự và quân sự mờ dần, các nhà thầu AI buộc phải lựa chọn: Hoặc trở thành một phần của bộ máy an ninh quốc gia Mỹ với những hợp đồng khổng lồ, hoặc đứng ngoài cuộc chơi và đối mặt với rủi ro bị tụt hậu về tài chính và pháp lý.

Tương lai của AI không còn chỉ nằm trong các phòng thí nghiệm hay các trung tâm dữ liệu sạch sẽ, mà nó đang tiến thẳng ra chiến trường, dưới sự bảo trợ của những điều khoản pháp lý mang tính cưỡng chế. Đây là một bước ngoặt lịch sử mà kết quả của nó sẽ định hình không chỉ tương lai của công nghệ, mà còn là bản chất của chiến tranh và hòa bình trong thế kỷ 21.