Chọn trang

Nghịch Lý Chuyển Đổi Số Y Tế: Vì Sao Dữ Liệu Chưa Thông Và Quyền Lợi Người Dân Bị Bỏ Ngỏ?

Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, chuyển đổi số y tế được kỳ vọng là đòn bẩy thay đổi diện mạo ngành y, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa chi phí cho người bệnh. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam đang bộc lộ một nghịch lý lớn: dù hạ tầng công nghệ tại các bệnh viện đã có sự tiến bộ vượt bậc, nhưng ‘dòng chảy dữ liệu’ vẫn đang bị tắc nghẽn nghiêm trọng. Sự thiếu hụt các tiêu chuẩn dữ liệu chung không chỉ gây khó khăn cho công tác quản lý mà còn tước đi nhiều quyền lợi chính đáng của người dân khi đi khám chữa bệnh.

Chuyển đổi số y tế và sự kết nối dữ liệu giữa các cơ sở y tế

Thực trạng chuyển đổi số y tế – Những mảnh ghép rời rạc

Hiện nay, hầu hết các cơ sở y tế từ tuyến trung ương đến địa phương đều đã triển khai các hệ thống phần mềm quản lý như HIS (Hệ thống thông tin bệnh viện), LIS (Hệ thống thông tin phòng xét nghiệm), và PACS (Hệ thống lưu trữ và truyền tải hình ảnh). Thế nhưng, một vấn đề nhức nhối là các hệ thống này thường hoạt động như những ‘ốc đảo dữ liệu’ biệt lập. Một bệnh nhân khám tại bệnh viện A, khi chuyển sang bệnh viện B, toàn bộ hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh gần như phải ‘làm lại từ đầu’ vì hệ thống của hai bên không thể nói chuyện với nhau.

Nguyên nhân gốc rễ nằm ở việc chưa có một chuẩn định dạng dữ liệu thống nhất mang tính quốc gia. Mỗi nhà cung cấp phần mềm lại xây dựng cấu trúc dữ liệu theo một kiểu riêng, dẫn đến việc liên thông dữ liệu trở thành một bài toán kỹ thuật vô cùng phức tạp và tốn kém. Các tiêu chuẩn quốc tế như HL7 (Health Level Seven) hay FHIR (Fast Healthcare Interoperability Resources) dù đã được nhắc đến nhiều nhưng việc triển khai đồng bộ vẫn còn rất chậm chạp.

Quyền lợi người dân bị ảnh hưởng trực tiếp

Hệ lụy đầu tiên và dễ thấy nhất của việc thiếu liên thông dữ liệu chính là gánh nặng tài chính và thời gian đổ dồn lên vai người bệnh. Tình trạng xét nghiệm trùng lặp diễn ra phổ biến. Người dân phải trả tiền cho những xét nghiệm mà họ vừa mới thực hiện ở cơ sở khác chỉ vài giờ trước đó, đơn giản vì bác sĩ tại cơ sở mới không thể truy cập hoặc không tin tưởng vào kết quả từ hệ thống cũ do thiếu cơ chế xác thực điện tử liên thông. Điều này không chỉ gây lãng phí tiền bạc của cá nhân và Bảo hiểm y tế, mà còn gây mệt mỏi, đặc biệt là với những bệnh nhân nặng hoặc người cao tuổi.

Hơn nữa, việc thiếu bệnh án điện tử (EMR) liên thông làm gián đoạn quá trình theo dõi bệnh lý mạn tính. Khi thông tin về tiền sử dị ứng, các loại thuốc đã sử dụng hoặc các can thiệp y tế trước đó không được cập nhật kịp thời, nguy cơ xảy ra sai sót y khoa là rất lớn. Quyền được tiếp cận và quản lý dữ liệu sức khỏe cá nhân của người dân – một quyền lợi cơ bản trong kỷ nguyên số – vẫn chưa thực sự được thực hiện trọn vẹn.

Rào cản về hạ tầng kỹ thuật và tư duy quản lý

Tại sao chúng ta vẫn chưa có một tiêu chuẩn chung? Câu trả lời nằm ở cả hai khía cạnh: kỹ thuật và cơ chế. Về mặt kỹ thuật, hạ tầng CNTT tại nhiều bệnh viện tuyến dưới còn lạc hậu, chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn bảo mật và lưu trữ khắt khe. Việc nâng cấp đồng bộ đòi hỏi một nguồn kinh phí khổng lồ mà không phải cơ sở nào cũng có thể đáp ứng.

Về mặt quản lý, tâm lý ‘cục bộ dữ liệu’ vẫn còn tồn tại. Nhiều cơ sở y tế coi dữ liệu bệnh nhân là ‘tài sản riêng’ và e ngại việc chia sẻ thông tin sẽ làm mất đi lợi thế cạnh tranh hoặc làm lộ các lỗ hổng trong quản lý. Bên cạnh đó, các quy định pháp lý về bảo mật thông tin y tế và quyền sở hữu dữ liệu vẫn còn nhiều điểm mờ, khiến các đơn vị chần chừ trong việc kết nối liên thông.

Khai thông dòng chảy dữ liệu: Cần một nhạc trưởng

Để giải quyết bài toán này, vai trò ‘nhạc trưởng’ của Bộ Y tế là vô cùng quan trọng. Cần phải ban hành một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc đối với tất cả các phần mềm y tế lưu hành trên thị trường. Các tiêu chuẩn này phải bao gồm định dạng dữ liệu xét nghiệm, chuẩn mã hóa bệnh danh (ICD), chuẩn chẩn đoán hình ảnh và đặc biệt là chuẩn định danh bệnh nhân duy nhất (ID y tế).

Việc xây dựng Trung tâm dữ liệu y tế quốc gia (Health Data Center) sẽ là nền tảng cốt lõi để kết nối các ‘ốc đảo’ lại với nhau. Khi đó, dữ liệu sức khỏe của người dân sẽ được lưu trữ tập trung hoặc liên thông một cách an toàn, giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện về lịch sử bệnh tật của bệnh nhân dù họ đi khám ở bất cứ đâu. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích, hỗ trợ tài chính cho các bệnh viện trong việc chuyển đổi số và thực hiện liên thông.

Kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến

Nhìn ra thế giới, các quốc gia như Estonia hay Singapore đã rất thành công trong việc xây dựng hệ thống y tế số tập trung. Tại Estonia, 99% dữ liệu y tế đã được số hóa và 100% người dân có quyền truy cập vào bệnh án của mình thông qua một cổng thông tin duy nhất. Họ sử dụng công nghệ Blockchain để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu. Việt Nam có thể học tập mô hình này bằng cách tiếp cận từng bước, ưu tiên liên thông các dữ liệu cơ bản trước như kết quả xét nghiệm và đơn thuốc điện tử.

Kết luận

Chuyển đổi số y tế không phải là đích đến, mà là một hành trình liên tục nhằm phục vụ con người tốt hơn. Việc thiếu chuẩn chung hiện nay là một rào cản lớn, nhưng cũng là cơ hội để chúng ta nhìn nhận lại và xây dựng một hệ thống bài bản hơn. Khi dữ liệu y tế được khai thông, người dân sẽ là đối tượng được hưởng lợi lớn nhất với dịch vụ y tế minh bạch, hiệu quả và nhân văn hơn. Đã đến lúc chúng ta cần dẹp bỏ tư duy ‘ốc đảo’ để hướng tới một hệ sinh thái y tế số thống nhất và bền vững.